ngon giấc

Học thuật
Thân thiện
ngon giấc

Em bé ngủ ngon giấc trong chiếc nôi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngủ say thoải mái: Dùng để miêu tả một giấc ngủ sâu, ngon lành, khi thức dậy cảm thấy sảng khoái, khỏe khoắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sau một ngày làm việc mệt nhọc, tối qua tôi đã ngủ rất ngon giấc.
    • Chúc em ngon giấc những giấc mơ đẹp.
    • Nhờ không gian yên tĩnh, cụ đã một đêm ngon giấc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chúc ngủ ngon giấc": Lời chúc trước khi đi ngủ, mong người khác một giấc ngủ ngon.
    • Mẹ hôn lên trán thì thầm: "Chúc con ngủ ngon giấc".
  • "Một giấc ngủ ngon giấc": Cụm danh từ nhấn mạnh chất lượng của giấc ngủ.
    • Điều tôi cần lúc này một giấc ngủ ngon giấc.
Biến thể từ gần giống
  • Ngủ ngon: Cách nói ngắn gọn, thân mật hơn với nghĩa tương tự "ngon giấc".
  • Ngủ say: Nhấn mạnh trạng thái ngủ sâu, khó đánh thức, nhưng chưa nhất thiết hàm ý sự khoan khoái khi thức dậy như "ngon giấc".
  • Giấc ngủ ngon: Cụm danh từ chỉ một giấc ngủ chất lượng tốt.
Từ đồng nghĩa
  • Ngủ ngon lành: Nhấn mạnh sự trọn vẹn, yên ổn của giấc ngủ.
  • Ngủ yên giấc: Thường dùng với sắc thái trang trọng, ước mong.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn ngon, ngủ yên": Thành ngữ chỉ một cuộc sống an nhàn, không lo nghĩ.
    • Cụ già sống một mình nhưng ăn ngon, ngủ yên, chẳng phiền hà ai.
ngon giấc

Em bé ngủ ngon giấc trong chiếc nôi.

  1. Nói ngủ say, khi dậy thấy khoan khoái.